Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172321 |
Họ tên:
Lê Hữu Hoàn
Ngày sinh: 02/08/1964 CMND: 187***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172322 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 09/09/1975 CMND: 013***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172323 |
Họ tên:
Phạm Khánh Vân
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 036******282 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế đối ngoại - Thạc sĩ Kinh tế đối ngoại |
|
||||||||||||
| 172324 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Yến
Ngày sinh: 11/04/1984 CMND: 371***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172325 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172326 |
Họ tên:
Đinh Việt Hòa
Ngày sinh: 10/11/1982 CMND: 013***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172327 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 111***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành KT công trình - Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 172328 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trường
Ngày sinh: 18/10/1977 CMND: 013***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 172329 |
Họ tên:
Trần Đăng Hinh
Ngày sinh: 22/05/1986 Thẻ căn cước: 035******795 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172330 |
Họ tên:
Trần Văn Bình
Ngày sinh: 01/05/1975 CMND: 132***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 172331 |
Họ tên:
Tạ Văn Phấn
Ngày sinh: 12/06/1978 Thẻ căn cước: 033******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172332 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 038******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172333 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Quý
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 037******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172334 |
Họ tên:
Đặng Thu Hiền
Ngày sinh: 21/04/1979 CMND: 011***304 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172335 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 11/01/1981 CMND: 011***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172336 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 012***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 172337 |
Họ tên:
Hoàng Anh Thư
Ngày sinh: 11/10/1985 CMND: 121***705 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172338 |
Họ tên:
Dương Vũ Tùng
Ngày sinh: 17/12/1985 CMND: 013***688 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172339 |
Họ tên:
Đinh Gia Sách
Ngày sinh: 21/08/1976 Thẻ căn cước: 027******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 172340 |
Họ tên:
Trần Việt Trung
Ngày sinh: 24/07/1976 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
