Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172281 |
Họ tên:
Lý Tiến Ngọc
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 100***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172282 |
Họ tên:
Vi Thanh Lương
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 022******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 172283 |
Họ tên:
La Đức Trường
Ngày sinh: 12/12/1972 CMND: 100***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 172284 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 022******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172285 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/08/1984 CMND: 100***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 172286 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tân
Ngày sinh: 31/08/1981 CMND: 100***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 172287 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/12/1980 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 172288 |
Họ tên:
Phạm Công Trưởng
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 033******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172289 |
Họ tên:
Takeda Seijiro
Ngày sinh: 24/07/1958 Hộ chiếu: TZ1***721 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật chuyên ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 172290 |
Họ tên:
Đào Vũ Nguyên
Ngày sinh: 31/10/1972 CMND: 011***272 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 172291 |
Họ tên:
Phan Thế Ngọc
Ngày sinh: 26/12/1982 Hộ chiếu: C35**860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172292 |
Họ tên:
Grégoire Francis Dupasquier
Ngày sinh: 18/09/1970 Hộ chiếu: X21**867 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172293 |
Họ tên:
INUI TAKESHI
Ngày sinh: 08/05/1976 Hộ chiếu: TZ1***870 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 172294 |
Họ tên:
CHO JAEKYUNG
Ngày sinh: 10/11/1973 Hộ chiếu: M00***829 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kỹ sư chuyên ngành dân dụng |
|
||||||||||||
| 172295 |
Họ tên:
Mạch Sẽ Sinh
Ngày sinh: 25/12/1979 CMND: 023***540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172296 |
Họ tên:
Mai Trọng Tín
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 221***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172297 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 02/12/1985 CMND: 211***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 172298 |
Họ tên:
Nguyễn Kiệt
Ngày sinh: 15/03/1985 CMND: 221***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172299 |
Họ tên:
Lê Phước Thành
Ngày sinh: 05/01/1981 CMND: 025***408 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172300 |
Họ tên:
Văn Cập Tài
Ngày sinh: 11/10/1973 CMND: 022***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
