Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172221 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thủy
Ngày sinh: 01/07/1988 CMND: 100***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật bò biển |
|
||||||||||||
| 172222 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 11/03/1985 CMND: 101***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 172223 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hà
Ngày sinh: 23/08/1976 CMND: 101***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 172224 |
Họ tên:
Lê Thị Nguyên
Ngày sinh: 10/08/1982 CMND: 101***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172225 |
Họ tên:
Trần Xuân Lâm
Ngày sinh: 28/01/1987 CMND: 151***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 172226 |
Họ tên:
Bùi Văn Duy
Ngày sinh: 03/08/1974 CMND: 100***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172227 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 022******498 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172228 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khả
Ngày sinh: 20/10/1970 Thẻ căn cước: 022******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172229 |
Họ tên:
Phạm Quang Hòa
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 100***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172230 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 022******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172231 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 07/10/1978 CMND: 101***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172232 |
Họ tên:
Bùi Quang Chung
Ngày sinh: 07/02/1989 CMND: 100***237 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 172233 |
Họ tên:
Vũ Thanh Thảo
Ngày sinh: 07/05/1969 Thẻ căn cước: 022******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 172234 |
Họ tên:
Bùi Gia Diên
Ngày sinh: 10/09/1977 CMND: 101***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172235 |
Họ tên:
Tạ Tuấn Khanh
Ngày sinh: 10/07/1973 CMND: 100***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172236 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dương
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 100***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172237 |
Họ tên:
Cao Sỹ Tiếp
Ngày sinh: 12/06/1972 CMND: 125***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172238 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tùng
Ngày sinh: 01/09/1982 CMND: 101***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 172239 |
Họ tên:
Vũ Hữu Phát
Ngày sinh: 19/10/1967 CMND: 011***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172240 |
Họ tên:
Lê Thiên Thịnh
Ngày sinh: 15/01/1981 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
