Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172181 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 16/10/1961 CMND: 100***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 172182 |
Họ tên:
Lê Văn Phương
Ngày sinh: 26/09/1989 CMND: 151***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 172183 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 08/02/1989 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172184 |
Họ tên:
Lương Văn Quý
Ngày sinh: 07/09/1983 Thẻ căn cước: 031******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 172185 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Minh
Ngày sinh: 05/02/1980 Thẻ căn cước: 034******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172186 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thự
Ngày sinh: 13/08/1966 CMND: 101***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 172187 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 012***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 172188 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đôn
Ngày sinh: 05/10/1981 CMND: 012***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 172189 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thanh
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 038******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 172190 |
Họ tên:
Trần Tuấn Đạt
Ngày sinh: 09/03/1988 Thẻ căn cước: 031******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 172191 |
Họ tên:
Bùi Thị Điệp
Ngày sinh: 02/08/1979 CMND: 013***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 172192 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 036******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172193 |
Họ tên:
Quách Văn Long
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 022******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172194 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Khang
Ngày sinh: 07/11/1984 CMND: 121***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172195 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tình
Ngày sinh: 25/09/1967 Thẻ căn cước: 024******151 Trình độ chuyên môn: Đại học, kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 172196 |
Họ tên:
Bùi Thế Vinh
Ngày sinh: 07/07/1986 Thẻ căn cước: 030******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 172197 |
Họ tên:
Hoàng Thọ Anh
Ngày sinh: 12/11/1982 Thẻ căn cước: 022******330 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 172198 |
Họ tên:
Vũ Đình Tiến
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 100***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 172199 |
Họ tên:
Từ Minh Thành
Ngày sinh: 25/04/1982 CMND: 100***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172200 |
Họ tên:
Trịnh Đức Hòa
Ngày sinh: 29/06/1990 Thẻ căn cước: 034******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
