Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17201 |
Họ tên:
Trần Đăng Khôi
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 034******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17202 |
Họ tên:
Cao Đại Báo
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 025******893 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 17203 |
Họ tên:
Doãn Xuân Quang
Ngày sinh: 30/12/1973 Thẻ căn cước: 010******453 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 17204 |
Họ tên:
Giàng A Linh
Ngày sinh: 07/06/1996 Thẻ căn cước: 010******498 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý XD |
|
||||||||||||
| 17205 |
Họ tên:
Phan Văn Bắc
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 010******903 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD Công trình |
|
||||||||||||
| 17206 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ngọc
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 17207 |
Họ tên:
Hoàng Việt Anh
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 010******933 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 17208 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoà
Ngày sinh: 24/08/1983 Thẻ căn cước: 026******011 Trình độ chuyên môn: KS. Trắc địa |
|
||||||||||||
| 17209 |
Họ tên:
Trần Xuân Thuỷ
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 010******581 Trình độ chuyên môn: Cử nhân. Địa chính |
|
||||||||||||
| 17210 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 010******388 Trình độ chuyên môn: CĐ. Công nghệ KTXD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 17211 |
Họ tên:
Vũ Đức Huy
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 036******659 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTGT |
|
||||||||||||
| 17212 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thắng
Ngày sinh: 25/04/1997 Thẻ căn cước: 010******127 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng CTGT |
|
||||||||||||
| 17213 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 010******163 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KT GT |
|
||||||||||||
| 17214 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 04/09/1998 Thẻ căn cước: 010******996 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 17215 |
Họ tên:
Hứa Đăng Quang
Ngày sinh: 08/05/1996 Thẻ căn cước: 010******983 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 17216 |
Họ tên:
Phí Đức Thọ
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 010******208 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 17217 |
Họ tên:
Ngô Minh Kỳ
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 049******049 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 17218 |
Họ tên:
Lê Viết Vương
Ngày sinh: 19/12/1987 Thẻ căn cước: 049******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 17219 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sanh
Ngày sinh: 27/06/1989 Thẻ căn cước: 049******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 17220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 049******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
