Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 172101 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 29/08/1967 CMND: 240***834 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 172102 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 16/06/1985 CMND: 240***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 172103 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hợp
Ngày sinh: 20/02/1968 CMND: 190***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172104 |
Họ tên:
Mai Xuân Long
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 044******022 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cầu- đường bộ |
|
||||||||||||
| 172105 |
Họ tên:
Phạm Hồng Nhân
Ngày sinh: 09/09/1978 CMND: 194***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 172106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 12/11/1987 CMND: 194***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 172107 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 09/07/1985 CMND: 194***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 172108 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 10/12/1974 CMND: 194***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172109 |
Họ tên:
Dương Công Hiến
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 194***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 172110 |
Họ tên:
Lê Thị Quyền
Ngày sinh: 17/10/1987 CMND: 281***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 172111 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Xuân
Ngày sinh: 13/09/1984 CMND: 280***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 172112 |
Họ tên:
Phạm Văn An
Ngày sinh: 16/12/1982 CMND: 280***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 172113 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 09/09/1984 CMND: 280***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 172114 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thanh
Ngày sinh: 04/07/1975 CMND: 281***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 172115 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Trang
Ngày sinh: 28/09/1990 CMND: 280***964 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sự (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 172116 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hùng Nghĩa
Ngày sinh: 29/05/1990 CMND: 280***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 172117 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 18/01/1990 CMND: 280***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 172118 |
Họ tên:
Phùng Quân Hùng
Ngày sinh: 07/09/1980 CMND: 280***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 172119 |
Họ tên:
Phạm Minh Đông
Ngày sinh: 26/05/1982 CMND: 280***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 172120 |
Họ tên:
Lê Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 20/07/1966 CMND: 280***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (Nông nghiệp Nông thôn) |
|
