Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17181 |
Họ tên:
Phan Xuân Hưng
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 045******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 17182 |
Họ tên:
Văn Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 18/06/1980 Thẻ căn cước: 045******450 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17183 |
Họ tên:
Hoàng Văn Diện
Ngày sinh: 04/04/1996 Thẻ căn cước: 045******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17184 |
Họ tên:
Hà Thị Hải
Ngày sinh: 21/03/1983 Thẻ căn cước: 049******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 17185 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 15/03/1962 Thẻ căn cước: 049******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17186 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luân
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 038******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 17187 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 026******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17188 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thúy Nga
Ngày sinh: 09/07/1998 Thẻ căn cước: 026******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 17190 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 026******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 17191 |
Họ tên:
Trần Hiếu Minh
Ngày sinh: 28/01/1999 Thẻ căn cước: 046******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 17192 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 060******201 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 17193 |
Họ tên:
Dương Đức Vũ
Ngày sinh: 06/05/1993 Thẻ căn cước: 060******788 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 17194 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 040******268 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Địa chính (Trắc địa – Địa hình – Địa chính) |
|
||||||||||||
| 17195 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lộc
Ngày sinh: 29/02/1996 Thẻ căn cước: 051******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17196 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Dũng
Ngày sinh: 24/04/1971 Thẻ căn cước: 040******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 17197 |
Họ tên:
Vũ Chấn Bang
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 034******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17198 |
Họ tên:
Phạm Công Thức
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 034******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 17199 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 31/07/1978 Thẻ căn cước: 034******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 17200 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 034******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
