Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
1701 Họ tên: Trần Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 21/05/1987
Thẻ căn cước: 019******036
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00211944 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 02/01/2036
1702 Họ tên: Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 26/05/1992
Thẻ căn cước: 034******673
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00211943 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/01/2036
1703 Họ tên: Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 07/06/1988
Thẻ căn cước: 040******996
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00211942 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 02/01/2036
1704 Họ tên: Đỗ Thị Thúy Quỳnh
Ngày sinh: 23/08/1994
Thẻ căn cước: 025******608
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00211941 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/01/2036
KTE-00211941 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 02/01/2036
1705 Họ tên: Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 23/10/1999
Thẻ căn cước: 027******808
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00211940 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/01/2036
1706 Họ tên: Phạm Thành Nam
Ngày sinh: 29/06/1979
Thẻ căn cước: 037******560
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00211939 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/01/2036
KTE-00211939 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 02/01/2036
1707 Họ tên: Nguyễn Thị Thục
Ngày sinh: 11/10/1998
Thẻ căn cước: 001******436
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00211938 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/01/2036
1708 Họ tên: Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 27/01/1983
Thẻ căn cước: 025******182
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00211937 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 02/01/2036
1709 Họ tên: Nguyễn Văn Vạn
Ngày sinh: 07/08/1984
Thẻ căn cước: 027******860
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00211936 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 15/01/2036
1710 Họ tên: Lê Minh Tân
Ngày sinh: 27/10/1999
Thẻ căn cước: 082******015
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211935 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Đường bộ III 29/01/2036
DON-00211935 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình cầu- hầm III 29/01/2036
1711 Họ tên: Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 18/05/2000
Thẻ căn cước: 082******340
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211934 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Đường bộ III 29/01/2036
DON-00211934 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình cầu- hầm III 29/01/2036
1712 Họ tên: Ngô Văn Tú
Ngày sinh: 22/08/1985
Thẻ căn cước: 017******773
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211933 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 29/01/2036
1713 Họ tên: Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 18/08/1991
Thẻ căn cước: 034******842
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211932 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/01/2036
1714 Họ tên: Trịnh Gia Thanh
Ngày sinh: 14/02/1997
Thẻ căn cước: 074******180
Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211931 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch Đô thị và Nông thôn III 29/01/2036
1715 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 15/05/1985
Thẻ căn cước: 049******559
Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211930 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 29/01/2036
1716 Họ tên: Nguyễn Thanh Nghiêm
Ngày sinh: 11/08/1988
Thẻ căn cước: 082******740
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211929 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình II 29/01/2036
DON-00211929 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 29/01/2036
1717 Họ tên: Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 18/11/1997
Thẻ căn cước: 054******487
Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211928 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Đường bộ III 29/01/2036
1718 Họ tên: Đặng Văn Hiếu
Ngày sinh: 03/01/1999
Thẻ căn cước: 040******563
Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211927 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Đường bộ III 29/01/2036
1719 Họ tên: La Văn Hậu
Ngày sinh: 13/02/1980
Thẻ căn cước: 087******336
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211926 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 29/01/2036
1720 Họ tên: Phạm Gia Bảo
Ngày sinh: 06/02/1998
Thẻ căn cước: 052******514
Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00211925 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Đường bộ III 29/01/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn