Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 171961 |
Họ tên:
Trần Phước Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1969 CMND: 200***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171962 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 201***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 171963 |
Họ tên:
Trần Quốc Dương
Ngày sinh: 12/03/1976 CMND: 201***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171964 |
Họ tên:
Trương Thế Long
Ngày sinh: 25/04/1976 CMND: 201***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 171965 |
Họ tên:
Huỳnh Viết Vũ
Ngày sinh: 20/02/1981 CMND: 201***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 171966 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Giang
Ngày sinh: 17/01/1972 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 171967 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thôi
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 201***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 171968 |
Họ tên:
Trần Đình Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1971 CMND: 201***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 171969 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 06/09/1985 CMND: 205***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 171970 |
Họ tên:
Trương Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 26/06/1991 CMND: 205***378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 171971 |
Họ tên:
Nguyễn Như Khải
Ngày sinh: 18/08/1983 CMND: 205***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 171972 |
Họ tên:
Dương Phi
Ngày sinh: 21/10/1977 CMND: 201***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 171973 |
Họ tên:
Trần Duy Anh
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 201***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 171974 |
Họ tên:
Phạm Đức Tài
Ngày sinh: 10/07/1981 CMND: 201***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi Thủy điện |
|
||||||||||||
| 171975 |
Họ tên:
Lê Thị Ly Na
Ngày sinh: 26/09/1979 CMND: 201***152 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 171976 |
Họ tên:
Lê Ngọc Điệp
Ngày sinh: 10/07/1980 CMND: 201***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 171977 |
Họ tên:
Dương Viết Cương
Ngày sinh: 30/05/1980 CMND: 201***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 171978 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuyến
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 201***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện. |
|
||||||||||||
| 171979 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Anh
Ngày sinh: 01/07/1985 CMND: 186***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện. |
|
||||||||||||
| 171980 |
Họ tên:
Đặng Công Lâm Vũ
Ngày sinh: 24/03/1987 CMND: 201***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
