Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 171741 |
Họ tên:
Mai Hắc Hồng Lệ
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 221***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 171742 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Huy Hải
Ngày sinh: 25/04/1981 CMND: 023***681 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 171743 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 079******476 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 171744 |
Họ tên:
Hà Thị Kim Thúy
Ngày sinh: 17/03/1968 Thẻ căn cước: 079******196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 171745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/11/1987 CMND: 025***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 171746 |
Họ tên:
Trần Duy Phúc
Ngày sinh: 27/10/1977 CMND: 025***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 171747 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 10/02/1977 CMND: 024***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 171748 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 28/05/1976 CMND: 024***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 171749 |
Họ tên:
Hồ Xuân Vũ
Ngày sinh: 15/08/1985 CMND: 240***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng; Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 171750 |
Họ tên:
Ngô Đông Chí
Ngày sinh: 22/02/1979 CMND: 025***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 171751 |
Họ tên:
Phan Xuân Nam
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 042******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) Thạc sĩ Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 171752 |
Họ tên:
Biện Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1979 CMND: 023***019 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 171753 |
Họ tên:
Bùi Thị Ái My
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 064******042 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 171754 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phước
Ngày sinh: 29/11/1982 CMND: 025***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 171755 |
Họ tên:
Đào Khả Đông
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 038******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 171756 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 21/03/1985 CMND: 211***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 171757 |
Họ tên:
Vũ Xuân Đông
Ngày sinh: 09/01/1973 CMND: 022***067 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 171758 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 10/10/1976 Thẻ căn cước: 079******901 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 171759 |
Họ tên:
Trịnh Phương Thanh
Ngày sinh: 13/02/1988 CMND: 341***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 171760 |
Họ tên:
Bùi Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 20/08/1979 CMND: 025***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
