Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 171681 |
Họ tên:
Trần Trường Khải
Ngày sinh: 26/06/1981 CMND: 023***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 171682 |
Họ tên:
Phan Cảnh Hoàng Kỳ
Ngày sinh: 19/04/1983 CMND: 341***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 171683 |
Họ tên:
Phan Quân
Ngày sinh: 22/02/1976 Thẻ căn cước: 001******361 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 171684 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đế
Ngày sinh: 09/12/1987 Thẻ căn cước: 034******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 171685 |
Họ tên:
Đào Văn Cường
Ngày sinh: 16/02/1975 CMND: 182***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 171686 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Lam
Ngày sinh: 27/03/1978 CMND: 272***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 171687 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huy
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 173***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171688 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 22/02/1972 CMND: 201***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171689 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huấn
Ngày sinh: 09/11/1989 CMND: 240***481 Trình độ chuyên môn: CĐ Nghề Điện công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 171690 |
Họ tên:
Trần Thanh Vũ
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 024***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 171691 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 17/11/1989 Thẻ căn cước: 035******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 171692 |
Họ tên:
Trần Mai Anh
Ngày sinh: 23/01/1983 Thẻ căn cước: 068******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 171693 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Khanh
Ngày sinh: 19/04/1963 CMND: 025***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171694 |
Họ tên:
Phạm Công Lợi
Ngày sinh: 02/05/1975 Thẻ căn cước: 034******294 Trình độ chuyên môn: KỸ sư Trắc Địa Thạc sĩ Kỹ thuật (Kỹ thuật Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 171695 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Sơn
Ngày sinh: 20/08/1976 CMND: 024***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 171696 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Trầm
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 051******268 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng (Xây dựng cầu đường) Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 171697 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 28/05/1990 CMND: 215***285 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 171698 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 28/11/1983 CMND: 341***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 171699 |
Họ tên:
Trương Quang Hà
Ngày sinh: 23/06/1978 CMND: 025***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 171700 |
Họ tên:
Phạm Đình Khương Yên
Ngày sinh: 12/12/1974 Thẻ căn cước: 079******287 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
