Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 171641 |
Họ tên:
Huỳnh Kha Minh
Ngày sinh: 21/04/1979 CMND: 025***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 171642 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Đàn
Ngày sinh: 19/08/1973 CMND: 025***782 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 171643 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Đạt
Ngày sinh: 13/07/1973 CMND: 022***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 171644 |
Họ tên:
Phan Trọng Quang
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 272***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 171645 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thảo
Ngày sinh: 28/09/1985 CMND: 240***006 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 171646 |
Họ tên:
La Quốc Nhân
Ngày sinh: 19/01/1989 CMND: 362***199 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 171647 |
Họ tên:
Trần Quan Thái
Ngày sinh: 29/09/1988 CMND: 351***873 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 171648 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khải
Ngày sinh: 18/02/1985 CMND: 311***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171649 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 250***198 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 171650 |
Họ tên:
Trịnh Chí Nhân
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 024***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 171651 |
Họ tên:
Thái Doãn Thắng
Ngày sinh: 24/04/1983 CMND: 271***839 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 171652 |
Họ tên:
Lê Đình Duy
Ngày sinh: 19/03/1976 CMND: 025***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 171653 |
Họ tên:
Phan Nhật Quang
Ngày sinh: 12/07/1990 CMND: 385***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 171654 |
Họ tên:
Trương Đắc Tuấn
Ngày sinh: 28/08/1969 CMND: 011***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dụng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 171655 |
Họ tên:
Bùi Thị Lan
Ngày sinh: 15/11/1976 Thẻ căn cước: 019******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 171656 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Giảng
Ngày sinh: 28/08/1987 CMND: 194***067 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật địa chất Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 171657 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyện
Ngày sinh: 15/07/1980 CMND: 025***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 171658 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Xuân
Ngày sinh: 22/05/1987 CMND: 311***610 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 171659 |
Họ tên:
Ngô Trần Phương Dương
Ngày sinh: 09/06/1985 CMND: 212***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 171660 |
Họ tên:
Phan Minh Duy
Ngày sinh: 13/07/1981 CMND: 311***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
