Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17141 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 086******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 17142 |
Họ tên:
Lưu Đình Cao
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 038******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17143 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Tịnh
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 095******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17144 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thanh Trúc
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 095******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17145 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 06/01/1998 Thẻ căn cước: 092******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 17146 |
Họ tên:
Phan Thanh Toàn
Ngày sinh: 17/02/1999 Thẻ căn cước: 092******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17147 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Vi
Ngày sinh: 27/09/1986 Thẻ căn cước: 049******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 17148 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đạt
Ngày sinh: 27/03/1990 Thẻ căn cước: 052******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17149 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phước
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 045******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 17150 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 046******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện |
|
||||||||||||
| 17151 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hậu
Ngày sinh: 08/06/1980 Thẻ căn cước: 054******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 17152 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Việt
Ngày sinh: 04/01/1975 Thẻ căn cước: 040******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng-công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17153 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Khoa
Ngày sinh: 30/11/1979 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 17154 |
Họ tên:
Phạm Đặng Duy Khanh
Ngày sinh: 25/06/1988 Thẻ căn cước: 082******296 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17155 |
Họ tên:
Phạm Đình Dũng
Ngày sinh: 24/09/1989 Thẻ căn cước: 030******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17156 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ngà
Ngày sinh: 28/08/1984 Thẻ căn cước: 040******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17157 |
Họ tên:
Võ Phương Linh
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 042******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17158 |
Họ tên:
Đỗ Duy Minh
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 038******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17159 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Lộc
Ngày sinh: 05/03/1990 Thẻ căn cước: 077******437 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 17160 |
Họ tên:
Lê Đức Thành
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 092******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
