Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 171441 |
Họ tên:
Lê Thiết Hoàng
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 192***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171442 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chính
Ngày sinh: 23/10/1985 CMND: 191***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 171443 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Nhu
Ngày sinh: 25/03/1986 CMND: 191***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171444 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phúc
Ngày sinh: 27/12/1974 CMND: 191***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 171445 |
Họ tên:
Bùi Anh Việt
Ngày sinh: 13/03/1988 CMND: 191***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171446 |
Họ tên:
Phan Minh Trí
Ngày sinh: 27/09/1987 CMND: 191***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 171447 |
Họ tên:
Đinh Như Thành
Ngày sinh: 12/10/1979 CMND: 191***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 171448 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1981 CMND: 191***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 171449 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tươi
Ngày sinh: 02/11/1990 CMND: 191***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 171450 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Quang Duy
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 191***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 171451 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hồng Hải
Ngày sinh: 14/02/1984 CMND: 191***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 171452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 07/02/1983 CMND: 191***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 171453 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/04/1983 CMND: 191***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 171454 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 11/03/1977 CMND: 191***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 171455 |
Họ tên:
Trương Đăng Quang Nhật
Ngày sinh: 25/02/1986 CMND: 191***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 171456 |
Họ tên:
Nguyễn Duy
Ngày sinh: 21/12/1983 CMND: 191***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171457 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1979 CMND: 191***690 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 171458 |
Họ tên:
Mai Quang Tuấn
Ngày sinh: 30/03/1975 CMND: 191***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 171459 |
Họ tên:
Phan Thế Tuấn
Ngày sinh: 05/02/1973 CMND: 191***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171460 |
Họ tên:
Trương Ngọc Huy
Ngày sinh: 07/08/1981 CMND: 191***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - thủy điện |
|
