Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17121 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoành
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 030******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17122 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Sơn
Ngày sinh: 20/01/1997 Thẻ căn cước: 030******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 17123 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 04/04/1998 Thẻ căn cước: 030******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17124 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hưng
Ngày sinh: 16/05/1990 Thẻ căn cước: 046******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành vật liệu & cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 17125 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 051******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 17126 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thạch
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 052******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17127 |
Họ tên:
Ngô Quỳnh
Ngày sinh: 30/11/1977 Thẻ căn cước: 077******117 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc Công trình) |
|
||||||||||||
| 17128 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 082******010 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17129 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiền
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 083******642 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 17130 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 05/03/1996 Thẻ căn cước: 077******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17131 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khánh
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 072******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 17132 |
Họ tên:
Thái Duy Phước Bình
Ngày sinh: 26/07/1999 Thẻ căn cước: 058******190 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17133 |
Họ tên:
NGÔ VŨ TRANG
Ngày sinh: 03/06/1998 Thẻ căn cước: 096******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17134 |
Họ tên:
Lê Quang Thái
Ngày sinh: 28/03/1988 Thẻ căn cước: 079******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17135 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quý
Ngày sinh: 28/12/1979 Thẻ căn cước: 052******518 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 17136 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăm
Ngày sinh: 09/09/1965 Thẻ căn cước: 095******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17137 |
Họ tên:
Diệp Văn Bol
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 096******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17138 |
Họ tên:
Lê Hoàng Từ
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 096******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 17139 |
Họ tên:
Lê Nhật Hoàng
Ngày sinh: 06/02/1982 Thẻ căn cước: 040******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 17140 |
Họ tên:
Trần Công Đạt
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 083******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
