Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17101 |
Họ tên:
Bùi Kim Phượng
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 034******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17102 |
Họ tên:
Bùi Quang Hè
Ngày sinh: 28/02/1988 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17103 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 07/09/1983 Thẻ căn cước: 027******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17104 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hường
Ngày sinh: 01/11/1998 Thẻ căn cước: 027******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17105 |
Họ tên:
Lê Tuấn Tấn
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 027******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17106 |
Họ tên:
Đinh Quang Khang
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 027******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17107 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 17/12/1998 Thẻ căn cước: 027******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17108 |
Họ tên:
Trương Văn Y
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 052******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17109 |
Họ tên:
Trần Hửu Đạt
Ngày sinh: 16/07/1997 Hộ chiếu: 084*******17. Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17110 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quý
Ngày sinh: 06/01/1999 Thẻ căn cước: 084******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17111 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trưởng
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 084******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 17112 |
Họ tên:
Châu Công
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 084******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17113 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1989 Thẻ căn cước: 084******018 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17114 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 093******175 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 17115 |
Họ tên:
HỒ THANH MỘNG
Ngày sinh: 01/03/1976 Thẻ căn cước: 096******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17116 |
Họ tên:
Trần Dật Tín
Ngày sinh: 07/11/1999 Thẻ căn cước: 092******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 17117 |
Họ tên:
Trần Văn Nghiêm
Ngày sinh: 04/09/1992 Thẻ căn cước: 036******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 17118 |
Họ tên:
Đỗ Thuận Phát
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 092******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 17119 |
Họ tên:
Hà Trung Anh
Ngày sinh: 04/08/1993 Thẻ căn cước: 014******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 17120 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 030******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Cấp thoát nước |
|
