Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 171121 |
Họ tên:
Vũ Anh Khoa
Ngày sinh: 08/09/1977 CMND: 023***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 171122 |
Họ tên:
Bùi Lâm Xuân Chinh
Ngày sinh: 04/05/1980 Thẻ căn cước: 079******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 171123 |
Họ tên:
Trần Thanh Huy
Ngày sinh: 12/02/1979 CMND: 225***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 171124 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dương
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 225***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 171125 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 28/12/1984 CMND: 225***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 171126 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 27/12/1977 CMND: 030***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 171127 |
Họ tên:
Võ Huy Khâm
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 225***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 171128 |
Họ tên:
Lê Hồng Vinh
Ngày sinh: 11/09/1984 CMND: 026***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171129 |
Họ tên:
Lê Minh Nhựt
Ngày sinh: 06/06/1976 CMND: 025***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 171130 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khải
Ngày sinh: 13/04/1982 CMND: 025***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 171131 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tâm
Ngày sinh: 30/01/1975 Thẻ căn cước: 082******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện lạnh (Kỹ thuật nhiệt (Điện Lạnh)) |
|
||||||||||||
| 171132 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Long
Ngày sinh: 27/04/1984 CMND: 225***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 171133 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trực
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 225***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 171134 |
Họ tên:
Phạm Thanh Trung
Ngày sinh: 29/11/1979 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171135 |
Họ tên:
Đoàn Đình Lâm
Ngày sinh: 11/04/1980 CMND: 011***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171136 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 040******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171137 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hà
Ngày sinh: 06/07/1975 CMND: 011***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 171138 |
Họ tên:
Chung Thành Tân
Ngày sinh: 10/09/1970 CMND: 024***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171139 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Nam
Ngày sinh: 22/06/1983 Thẻ căn cước: 036******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ, điện tử |
|
||||||||||||
| 171140 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 30/11/1981 CMND: 013***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
