Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 171101 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Hải
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 225***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 171102 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Lê
Ngày sinh: 09/11/1970 CMND: 220***818 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171103 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/12/1976 CMND: 225***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171104 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 02/05/1983 CMND: 225***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 171105 |
Họ tên:
Trần Thanh Linh
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 023***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 171106 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Huy
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 052******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171107 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nguyên
Ngày sinh: 28/05/1986 CMND: 023***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 171108 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1988 CMND: 164***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 171109 |
Họ tên:
Phan Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 225***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy - ngành Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 171110 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tưởng
Ngày sinh: 12/04/1981 CMND: 225***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 171111 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đại
Ngày sinh: 04/08/1984 CMND: 225***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 171112 |
Họ tên:
Mai Bảo Sơn
Ngày sinh: 25/07/1983 CMND: 272***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171113 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiệu
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 240***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 171114 |
Họ tên:
Võ Văn Công
Ngày sinh: 06/06/1981 CMND: 025***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 171115 |
Họ tên:
Nguyễn Triều Sanh
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 024***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 171116 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hùng
Ngày sinh: 20/11/1974 Thẻ căn cước: 045******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171117 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 301***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 171118 |
Họ tên:
Trương Tú Lệ
Ngày sinh: 10/09/1978 CMND: 023***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 171119 |
Họ tên:
Phan Hoàng Minh
Ngày sinh: 11/06/1987 CMND: 301***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 171120 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Soát
Ngày sinh: 15/05/1977 CMND: 272***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
