Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 171061 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 22/04/1980 CMND: 182***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 171062 |
Họ tên:
Đào Văn Long
Ngày sinh: 06/09/1964 Thẻ căn cước: 001******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu, đường hầm |
|
||||||||||||
| 171063 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bình
Ngày sinh: 10/11/1978 CMND: 013***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 171064 |
Họ tên:
Phạm Thị Tuyết Lan
Ngày sinh: 03/02/1981 CMND: 162***575 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 171065 |
Họ tên:
Lê Văn Phương
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 001******537 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 171066 |
Họ tên:
Trần Đức
Ngày sinh: 22/11/1977 CMND: 012***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 171067 |
Họ tên:
Tô Minh Quang
Ngày sinh: 02/08/1967 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 171068 |
Họ tên:
Đào Thúy Liễu
Ngày sinh: 03/02/1982 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 171069 |
Họ tên:
Vũ Huy Cường
Ngày sinh: 13/10/1978 CMND: 111***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 171070 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 036******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 171071 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 030******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 171072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hướng
Ngày sinh: 25/06/1982 CMND: 017***903 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 171073 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hạnh
Ngày sinh: 06/10/1976 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan thăm dò |
|
||||||||||||
| 171074 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đang
Ngày sinh: 14/12/1970 CMND: 012***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 171075 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 22/11/1979 Thẻ căn cước: 025******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 171076 |
Họ tên:
Mai Quang Đàm
Ngày sinh: 26/10/1979 CMND: 013***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 171077 |
Họ tên:
Chu Hoàng Oanh
Ngày sinh: 30/07/1975 CMND: 011***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 171078 |
Họ tên:
Trần Quang Tú
Ngày sinh: 11/03/1971 CMND: 012***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm - ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 171079 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thắng
Ngày sinh: 13/07/1975 CMND: 141***696 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 171080 |
Họ tên:
Ngô Đặng Hoàng Anh
Ngày sinh: 11/08/1977 CMND: 011***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Cầu Đường |
|
