Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170981 |
Họ tên:
Phạm Minh Công
Ngày sinh: 19/05/1987 CMND: 186***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170982 |
Họ tên:
Kiều Cao Nam
Ngày sinh: 21/07/1985 CMND: 111***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 170983 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Nguyên
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 025******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170984 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 13/02/1981 CMND: 012***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 15/09/1981 CMND: 121***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - ngành Điện Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 170986 |
Họ tên:
Lê Đình Hoàng
Ngày sinh: 12/07/1986 Thẻ căn cước: 030******001 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư Xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 170987 |
Họ tên:
Vũ Trọng Phương
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 022******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170988 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 135***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170989 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sùng
Ngày sinh: 14/09/1985 Thẻ căn cước: 027******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 170990 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 15/07/1975 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170991 |
Họ tên:
Hoàng Anh Thảo
Ngày sinh: 02/05/1980 CMND: 013***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 170992 |
Họ tên:
Bùi Đình Nguyên
Ngày sinh: 19/04/1986 CMND: 186***799 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170993 |
Họ tên:
Đường Văn Cường
Ngày sinh: 03/06/1979 CMND: 182***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170994 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuấn
Ngày sinh: 13/10/1987 CMND: 112***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170995 |
Họ tên:
Phan Anh
Ngày sinh: 16/03/1983 CMND: 186***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 170996 |
Họ tên:
Phạm Hùng Thịnh
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 036******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 170997 |
Họ tên:
Lê Cao Ất
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 038******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170998 |
Họ tên:
Hoàng Thị Ngọc Hà
Ngày sinh: 12/07/1982 CMND: 012***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 170999 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đạo
Ngày sinh: 10/02/1970 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước - Môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 171000 |
Họ tên:
Lê Đức Hiếu
Ngày sinh: 18/07/1984 CMND: 012***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
