Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170921 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Khôi
Ngày sinh: 06/06/1973 CMND: 011***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 170922 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 11/06/1973 CMND: 011***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 170923 |
Họ tên:
Chu Đức Chính
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 101***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 170924 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 26/05/1959 CMND: 100***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170925 |
Họ tên:
Tô Việt Cường
Ngày sinh: 22/04/1974 CMND: 111***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170926 |
Họ tên:
Chử Xuân Du
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 034******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 170927 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 151***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 170928 |
Họ tên:
Nguyễn Cầu
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 121***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 170929 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Đông
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 025******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 170930 |
Họ tên:
Đào Thanh Thúy Anh
Ngày sinh: 30/04/1982 CMND: 013***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 170931 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 22/12/1975 CMND: 011***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 170932 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Phú
Ngày sinh: 03/05/1978 Thẻ căn cước: 001******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 170933 |
Họ tên:
Vũ Huy Thành
Ngày sinh: 04/05/1982 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170934 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 20/02/1962 CMND: 012***575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170935 |
Họ tên:
Bùi Thị Thủy
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 030******468 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 170936 |
Họ tên:
Phạm Thị Quỳnh Mai
Ngày sinh: 07/11/1981 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 170937 |
Họ tên:
Trần Kiên Trung
Ngày sinh: 27/11/1984 CMND: 162***507 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 170938 |
Họ tên:
Vũ Đình Thành
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 031******062 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170939 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 22/04/1984 CMND: 023***496 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 170940 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đua
Ngày sinh: 22/12/1977 CMND: 168***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành xây dựng Công trình trên sông, nhà máy Thủy điện |
|
