Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170841 |
Họ tên:
Vũ Văn Lâm
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 141***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 170842 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiền
Ngày sinh: 24/01/1960 CMND: 010***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 170843 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 14/05/1978 CMND: 012***637 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170844 |
Họ tên:
Phan Xuân Trung
Ngày sinh: 28/05/1971 CMND: 011***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấu trúc |
|
||||||||||||
| 170845 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thắng
Ngày sinh: 08/08/1970 CMND: 011***599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170846 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hà
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 125***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 170847 |
Họ tên:
Trương Quang Nam
Ngày sinh: 27/08/1983 CMND: 013***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170848 |
Họ tên:
Trương Đình Trọng
Ngày sinh: 31/01/1977 CMND: 013***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 170849 |
Họ tên:
Phạm Thị Tuyến
Ngày sinh: 16/05/1979 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 170850 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 25/06/1968 Thẻ căn cước: 022******135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170851 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái Hà
Ngày sinh: 22/11/1971 Thẻ căn cước: 001******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 170852 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 19/02/1979 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 170853 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 02/04/1982 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 170854 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 23/12/1978 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 170855 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1972 CMND: 011***776 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 170856 |
Họ tên:
Phùng Thị Huệ
Ngày sinh: 24/08/1987 CMND: 164***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 170857 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hải
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 170858 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huân
Ngày sinh: 09/02/1972 Thẻ căn cước: 001******157 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170859 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 11/05/1975 Thẻ căn cước: 030******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 170860 |
Họ tên:
Hắc Ngọc Kim
Ngày sinh: 20/08/1968 CMND: 013***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
