Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170781 |
Họ tên:
Đào Ngũ Phát
Ngày sinh: 21/06/1983 CMND: 040***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170782 |
Họ tên:
Đào Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 05/08/1969 CMND: 040***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170783 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 013***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170784 |
Họ tên:
Phạm Minh Huân
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 031******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành Cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 170785 |
Họ tên:
Trần Ngọc Định
Ngày sinh: 21/11/1987 CMND: 112***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170786 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 21/12/1984 CMND: 121***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170787 |
Họ tên:
Ngô Hồng Thủy
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 170788 |
Họ tên:
Lê Văn Khoát
Ngày sinh: 05/05/1979 CMND: 013***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170789 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Thành
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 111***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 170790 |
Họ tên:
Trịnh Huy Khôi
Ngày sinh: 08/07/1982 Thẻ căn cước: 001******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170791 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 013***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 170792 |
Họ tên:
Đinh Văn Thạch
Ngày sinh: 28/06/1975 CMND: 012***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 170793 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 18/07/1982 Thẻ căn cước: 042******162 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 170794 |
Họ tên:
Bùi Văn Dương
Ngày sinh: 29/11/1987 CMND: 151***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170795 |
Họ tên:
Lê Xuân Khánh
Ngày sinh: 28/02/1986 CMND: 172***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 170796 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hà
Ngày sinh: 30/10/1987 CMND: 012***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 170797 |
Họ tên:
Patric paul Daniel Formige
Ngày sinh: 31/10/1941 Hộ chiếu: 13A***203 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 170798 |
Họ tên:
Niwa Takashi
Ngày sinh: 25/01/1979 Hộ chiếu: TZ0***366 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170799 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hùng
Ngày sinh: 26/10/1973 CMND: 111***228 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - kiến trúc |
|
||||||||||||
| 170800 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lượng
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 013***342 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
