Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17061 |
Họ tên:
Trương Hoàng Chương
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 095******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17062 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 05/06/1996 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17063 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Dương
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 038******916 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17064 |
Họ tên:
Hoàng Hồng Tần
Ngày sinh: 02/09/1974 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17065 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17066 |
Họ tên:
Mai Đức Cương
Ngày sinh: 08/02/1981 Thẻ căn cước: 038******626 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cầu đường - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 17067 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 038******011 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Hải dương học |
|
||||||||||||
| 17068 |
Họ tên:
Phùng Huy Quang
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17069 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 05/10/1975 Thẻ căn cước: 038******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 17070 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 10/02/1986 Hộ chiếu: 038*****576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 17071 |
Họ tên:
Lê Văn Vương
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 038******974 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17072 |
Họ tên:
Lê Thanh Kiếm
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 080******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17073 |
Họ tên:
Trương Tấn Lộc
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 080******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 17074 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/10/1999 Thẻ căn cước: 080******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 17075 |
Họ tên:
Bùi Quốc Cường
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 080******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17076 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Dũng
Ngày sinh: 02/02/1975 Thẻ căn cước: 080******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 17077 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Cẩm
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 080******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật hạ tầng địa chất |
|
||||||||||||
| 17078 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quy
Ngày sinh: 28/11/1991 Thẻ căn cước: 080******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 17079 |
Họ tên:
PHẠM TUẤN SANG
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 037******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 17080 |
Họ tên:
HUỲNH QUANG THÁI
Ngày sinh: 09/02/1988 Thẻ căn cước: 089******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
