Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17041 |
Họ tên:
Trần Nghĩa Điền
Ngày sinh: 26/11/2000 Thẻ căn cước: 060******853 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp (2019); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2023) |
|
||||||||||||
| 17042 |
Họ tên:
Phan Anh Dũng
Ngày sinh: 16/04/1993 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17043 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Ba
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 038******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17044 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 24/02/1979 Thẻ căn cước: 077******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17045 |
Họ tên:
Vũ Văn Vang
Ngày sinh: 21/02/1980 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 17046 |
Họ tên:
Phan Trung Kiên
Ngày sinh: 19/11/1978 Thẻ căn cước: 001******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 17047 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tiến
Ngày sinh: 11/08/1978 Thẻ căn cước: 017******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17048 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 27/11/1976 Thẻ căn cước: 024******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17049 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đông
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 030******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 17050 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 07/03/1996 Thẻ căn cước: 036******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17051 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17052 |
Họ tên:
Triệu Văn Học
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 036******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17053 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 07/07/1998 Thẻ căn cước: 034******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 17054 |
Họ tên:
Đặng Thị Trang
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17055 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sang
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 054******723 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DDCN |
|
||||||||||||
| 17056 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hiếu
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 068******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 17057 |
Họ tên:
Ngô Thị Trà My
Ngày sinh: 12/03/1998 Thẻ căn cước: 060******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17058 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 079******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 17059 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Việt
Ngày sinh: 23/06/1994 Thẻ căn cước: 079******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 17060 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 20/06/1978 Thẻ căn cước: 082******530 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
