Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170541 |
Họ tên:
Đỗ Minh Trí
Ngày sinh: 07/12/1973 CMND: 022***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí nông lâm |
|
||||||||||||
| 170542 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Tường Nghị
Ngày sinh: 14/04/1983 CMND: 361***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 170543 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 03/07/1970 CMND: 024***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 170544 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1981 CMND: 025***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 170545 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 023***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện lạnh - Kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 170546 |
Họ tên:
Trương Văn Tứ Hải
Ngày sinh: 19/03/1977 CMND: 024***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 170547 |
Họ tên:
Đinh Đức Trọng
Ngày sinh: 30/10/1980 CMND: 212***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 170548 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Vinh
Ngày sinh: 13/03/1991 CMND: 205***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170549 |
Họ tên:
Bùi Văn Chương
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 183***480 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị; Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 170550 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Vui
Ngày sinh: 25/11/1986 CMND: 240***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 170551 |
Họ tên:
Đinh Văn Chính
Ngày sinh: 27/09/1989 CMND: 212***746 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 170552 |
Họ tên:
Lê Thanh Phong
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 079******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 170553 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 01/01/1958 CMND: 260***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 170554 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 044******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 170555 |
Họ tên:
Dương Công Vân
Ngày sinh: 02/01/1977 CMND: 025***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 170556 |
Họ tên:
Lê Thị Bảo Thư
Ngày sinh: 05/10/1970 CMND: 024***465 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc Thạc sĩ - Kiến trúc Tiến sỹ - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 170557 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Long
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 060******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 170558 |
Họ tên:
Trương Quốc Đạt
Ngày sinh: 30/01/1989 CMND: 024***814 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Kỹ thuật công trình Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 170559 |
Họ tên:
Phạm Phú Trọng
Ngày sinh: 27/07/1980 CMND: 281***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 170560 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lâm
Ngày sinh: 07/08/1957 CMND: 023***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng nông thôn |
|
