Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170501 |
Họ tên:
Tống Viết Quang
Ngày sinh: 06/11/1985 CMND: 191***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt, Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 170502 |
Họ tên:
Võ Nguyên Nghĩa
Ngày sinh: 30/04/1974 CMND: 025***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 170503 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hùng
Ngày sinh: 27/10/1983 CMND: 172***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 170504 |
Họ tên:
Võ Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/10/1987 CMND: 201***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 170505 |
Họ tên:
Đinh Văn Phi
Ngày sinh: 13/07/1978 CMND: 025***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 170506 |
Họ tên:
Phan Đức Thái Chân
Ngày sinh: 22/01/1985 CMND: 191***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 170507 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 28/03/1979 CMND: 013***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 170508 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/07/1972 CMND: 024***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy nông) Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 170509 |
Họ tên:
Trần Thiên Thư
Ngày sinh: 27/12/1980 CMND: 025***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 170510 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Văn
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 040******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170511 |
Họ tên:
Trần Xuân Anh
Ngày sinh: 29/01/1966 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 170512 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 16/04/1971 Thẻ căn cước: 079******688 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 170513 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Dương
Ngày sinh: 02/03/1981 CMND: 273***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170514 |
Họ tên:
Đinh Văn Dương
Ngày sinh: 30/08/1955 Thẻ căn cước: 031******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 170515 |
Họ tên:
Lê Trí Đức
Ngày sinh: 22/11/1981 CMND: 351***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170516 |
Họ tên:
Cao Sơn Hùng
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 025***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170517 |
Họ tên:
Phùng Nguyên Hùng
Ngày sinh: 13/08/1982 Thẻ căn cước: 052******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170518 |
Họ tên:
Hồ Đặng Duy Phúc
Ngày sinh: 02/12/1977 Thẻ căn cước: 079******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 170519 |
Họ tên:
Lưu Quyết Thắng
Ngày sinh: 14/02/1987 CMND: 301***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 170520 |
Họ tên:
Ngô Nhật Thành
Ngày sinh: 08/07/1979 Thẻ căn cước: 066******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vật liệu xây dựng |
|
