Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
170421 Họ tên: Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 10/12/1990
CMND: 063***949
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033363 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng và Công nghiệp III 30/07/2023
170422 Họ tên: Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/05/1984
CMND: 063***287
Trình độ chuyên môn: KS XD DD &CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033362 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng công nghiệp II 09/09/2025
LCA-00033362 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 09/09/2025
170423 Họ tên: Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/09/1983
CMND: 063***897
Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033361 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Công trình giao thông cầu, đường bộ II 09/09/2025
LCA-00033361 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông cầu, đường bộ II 09/09/2025
170424 Họ tên: Vũ Trọng Cương
Ngày sinh: 07/02/1985
CMND: 063***699
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033360 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, công nghệ III 30/07/2023
LCA-00033360 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện - Cơ điện III 30/07/2023
170425 Họ tên: Đặng Thu Hạnh
Ngày sinh: 05/12/1992
CMND: 063***679
Trình độ chuyên môn: KS. Môi trường; KS. Thuỷ văn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033359 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình NN&PTNT (Thủy lợi) III 24/06/2024
LCA-00033359 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 28/10/2024
170426 Họ tên: Tạ Minh Trường
Ngày sinh: 11/09/1988
CMND: 063***318
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDCT ngầm đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033358 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 28/10/2024
LCA-00033358 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng công nghiệp II 28/10/2024
170427 Họ tên: Đặng Việt Hồng
Ngày sinh: 25/10/1982
CMND: 063***871
Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033357 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước, điện chiếu sáng) III 28/10/2024
LCA-00033357 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Thủy lợi) III 28/10/2024
170428 Họ tên: Lê Anh Kết
Ngày sinh: 17/10/1978
CMND: 063***525
Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033356 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước, chiếu sáng, trạm BTS) III 28/10/2024
LCA-00033356 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 22/05/2025
170429 Họ tên: Kim Đình Toàn
Ngày sinh: 03/02/1983
CMND: 063***486
Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXDDD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033355 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Hạ tầng kỹ thuật (trừ CT xử lý chất thải) III 28/10/2024
LCA-00033355 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 14/01/2027
170430 Họ tên: Ngô Chí Hòa
Ngày sinh: 09/08/1984
CMND: 063***507
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033354 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Hạ tầng kỹ thuật (trừ CT xử lý chất thải) III 28/10/2024
LCA-00033354 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Thủy lợi) III 28/10/2024
170431 Họ tên: Phạm Quang Kiên
Ngày sinh: 14/01/1988
CMND: 063***913
Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033353 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng công nghiệp II 24/06/2024
LCA-00033353 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 28/10/2024
170432 Họ tên: Đỗ Văn Nguyên
Ngày sinh: 27/10/1982
CMND: 063***182
Trình độ chuyên môn: KS XD dân dụng và CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033352 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Thủy lợi) III 28/10/2024
LCA-00033352 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước, chiếu sáng, trạm BTS) III 28/10/2024
170433 Họ tên: Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 11/07/1986
CMND: 063***778
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033351 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 28/10/2024
LCA-00033351 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng và Công nghiệp II 30/07/2023
170434 Họ tên: Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 12/12/1986
Thẻ căn cước: 010******081
Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033350 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng công nghiệp II 28/10/2024
LCA-00033350 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT III 14/01/2027
170435 Họ tên: Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/05/1982
CMND: 063***311
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033349 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 09/09/2025
LCA-00033349 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng công nghiệp II 09/09/2025
170436 Họ tên: Hoàng Quang Quý
Ngày sinh: 18/11/1990
CMND: 063***698
Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033348 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 30/07/2023
LCA-00033348 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Công trình GT đường bộ II 30/07/2023
170437 Họ tên: Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 11/04/1987
CMND: 063***014
Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033347 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT (Thủy lợi) III 28/10/2024
LCA-00033347 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình: Hạ tầng kỹ thuật (trừ CT xử lý chất thải) III 28/10/2024
170438 Họ tên: Bùi Thị Liên
Ngày sinh: 07/09/1984
CMND: 063***424
Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033346 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 22/05/2025
LCA-00033346 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng công nghiệp II 22/05/2025
170439 Họ tên: Hoàng Thị Thúy Hà
Ngày sinh: 13/06/1978
CMND: 063***369
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033345 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 09/09/2025
LCA-00033345 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng công nghiệp II 09/09/2025
170440 Họ tên: Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 21/10/1983
CMND: 131***144
Trình độ chuyên môn: KS XD DD, CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LCA-00033344 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 09/09/2025
LCA-00033344 Định giá xây dựng - PL Định giá Xây dựng II 21/12/2023
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn