Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170421 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 10/12/1990 CMND: 063***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 170422 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 063***287 Trình độ chuyên môn: KS XD DD &CN |
|
||||||||||||
| 170423 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/09/1983 CMND: 063***897 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 170424 |
Họ tên:
Vũ Trọng Cương
Ngày sinh: 07/02/1985 CMND: 063***699 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 170425 |
Họ tên:
Đặng Thu Hạnh
Ngày sinh: 05/12/1992 CMND: 063***679 Trình độ chuyên môn: KS. Môi trường; KS. Thuỷ văn |
|
||||||||||||
| 170426 |
Họ tên:
Tạ Minh Trường
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 063***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDCT ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 170427 |
Họ tên:
Đặng Việt Hồng
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 063***871 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 170428 |
Họ tên:
Lê Anh Kết
Ngày sinh: 17/10/1978 CMND: 063***525 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 170429 |
Họ tên:
Kim Đình Toàn
Ngày sinh: 03/02/1983 CMND: 063***486 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXDDD&CN |
|
||||||||||||
| 170430 |
Họ tên:
Ngô Chí Hòa
Ngày sinh: 09/08/1984 CMND: 063***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 170431 |
Họ tên:
Phạm Quang Kiên
Ngày sinh: 14/01/1988 CMND: 063***913 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 170432 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nguyên
Ngày sinh: 27/10/1982 CMND: 063***182 Trình độ chuyên môn: KS XD dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 170433 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 11/07/1986 CMND: 063***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 170434 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 12/12/1986 Thẻ căn cước: 010******081 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 170435 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/05/1982 CMND: 063***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170436 |
Họ tên:
Hoàng Quang Quý
Ngày sinh: 18/11/1990 CMND: 063***698 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 170437 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 11/04/1987 CMND: 063***014 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 170438 |
Họ tên:
Bùi Thị Liên
Ngày sinh: 07/09/1984 CMND: 063***424 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 170439 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thúy Hà
Ngày sinh: 13/06/1978 CMND: 063***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170440 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 21/10/1983 CMND: 131***144 Trình độ chuyên môn: KS XD DD, CN |
|
