Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17021 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC DŨNG
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 068******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17022 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC HOÀN
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 034******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17023 |
Họ tên:
PHAN QUANG TÚ
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17024 |
Họ tên:
PHẠM HOÀNG LÂM
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 068******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17025 |
Họ tên:
PHẠM VĂN DŨNG
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 040******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17026 |
Họ tên:
Phạm Quang Cường
Ngày sinh: 25/02/1992 Thẻ căn cước: 067******403 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 17027 |
Họ tên:
Lê Thị Tịnh
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 042******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17028 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG THUẬN
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 092******969 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17029 |
Họ tên:
HUỲNH ANH HUY
Ngày sinh: 21/11/1992 Thẻ căn cước: 089******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17030 |
Họ tên:
Trần Minh Thảo
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 079******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17031 |
Họ tên:
Trần Thế Đích
Ngày sinh: 08/03/1978 Thẻ căn cước: 030******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17032 |
Họ tên:
Đinh Thị Út Hoa
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 011******456 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 17033 |
Họ tên:
Dương Cao Cường
Ngày sinh: 23/05/1978 Thẻ căn cước: 042******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17034 |
Họ tên:
Võ Tiến
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 045******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 17035 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 02/02/1999 Thẻ căn cước: 066******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 17036 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 036******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 17037 |
Họ tên:
Cáp Kim Thuận
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 045******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 17038 |
Họ tên:
Phan Tăng Thịnh
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 046******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17039 |
Họ tên:
Trương Minh Bình
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 066******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17040 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 066******995 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
