Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170281 |
Họ tên:
Lê Sỹ Đống
Ngày sinh: 24/09/1979 CMND: 211***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 170282 |
Họ tên:
Đoàn Vũ Trường
Ngày sinh: 22/10/1979 CMND: 025***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170283 |
Họ tên:
Hà Văn Dũng
Ngày sinh: 17/07/1969 CMND: 025***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 170284 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dương
Ngày sinh: 20/12/1971 CMND: 025***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170285 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thiết
Ngày sinh: 25/12/1965 Thẻ căn cước: 044******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170286 |
Họ tên:
Trần Hoài Anh
Ngày sinh: 09/09/1976 CMND: 022***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170287 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 331***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 170288 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vũ
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 273***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170289 |
Họ tên:
Trần Đình Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1979 Thẻ căn cước: 040******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 170290 |
Họ tên:
Tô Văn Lợi
Ngày sinh: 29/04/1973 CMND: 022***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 170291 |
Họ tên:
Châu Quốc Long
Ngày sinh: 24/07/1976 CMND: 260***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 170292 |
Họ tên:
Phạm Sĩ Như Nhiên
Ngày sinh: 13/03/1978 Thẻ căn cước: 052******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 170293 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 24/04/1982 CMND: 023***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170294 |
Họ tên:
Phan Ngọc Phương
Ngày sinh: 07/01/1969 CMND: 021***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170295 |
Họ tên:
Đào Ngọc Lĩnh
Ngày sinh: 09/11/1978 CMND: 211***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 170296 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tuyết
Ngày sinh: 03/05/1959 CMND: 024***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 170297 |
Họ tên:
Lương Hoài Đức
Ngày sinh: 12/06/1962 CMND: 023***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170298 |
Họ tên:
Lê Minh Tiến
Ngày sinh: 03/11/1972 CMND: 022***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công chánh |
|
||||||||||||
| 170299 |
Họ tên:
Nguyễn Chế Lê
Ngày sinh: 21/11/1979 Thẻ căn cước: 087******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170300 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xiêm
Ngày sinh: 10/05/1974 CMND: 025***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
