Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170221 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoàng
Ngày sinh: 13/01/1964 CMND: 022***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 170222 |
Họ tên:
Trương Việt Cường
Ngày sinh: 05/12/1977 CMND: 023***043 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 170223 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thứ
Ngày sinh: 15/05/1987 CMND: 025***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ sư Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 170224 |
Họ tên:
Tăng Văn Đồng
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 035******762 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 170225 |
Họ tên:
Trần Đức Phú
Ngày sinh: 21/07/1974 CMND: 261***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 170226 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 03/12/1972 CMND: 024***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170227 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/05/1978 CMND: 025***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 170228 |
Họ tên:
Lê Anh tấn
Ngày sinh: 10/11/1986 CMND: 025***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ su xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170229 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 23/11/1978 CMND: 023***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 170230 |
Họ tên:
Lương Đức Long
Ngày sinh: 17/08/1976 CMND: 023***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 170231 |
Họ tên:
Lê Viết Thanh Phong
Ngày sinh: 27/08/1976 CMND: 300***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170232 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 16/11/1980 CMND: 151***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170233 |
Họ tên:
Trần Thiên Quốc Dũng
Ngày sinh: 30/01/1974 CMND: 022***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 170234 |
Họ tên:
Lê Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 06/11/1978 CMND: 250***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 170235 |
Họ tên:
Trương Văn Sang
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 320***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170236 |
Họ tên:
Phạm Nhật Huy
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 225***233 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170237 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 22/12/1962 CMND: 260***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giáo dục Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170238 |
Họ tên:
Lê Trung Nghĩa
Ngày sinh: 28/06/1963 Thẻ căn cước: 079******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 170239 |
Họ tên:
Trang Sĩ Quốc
Ngày sinh: 08/01/1978 CMND: 023***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 170240 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 23/02/1960 CMND: 020***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
