Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170181 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Cường
Ngày sinh: 02/10/1979 CMND: 025***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170182 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 18/09/1981 Thẻ căn cước: 046******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 170183 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 27/11/1982 CMND: 273***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 170184 |
Họ tên:
Hàng Lạc Trung
Ngày sinh: 24/12/1983 CMND: 351***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170185 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 05/03/1987 CMND: 164***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 170186 |
Họ tên:
Tạ Thị Bích Hiền
Ngày sinh: 03/07/1982 CMND: 025***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170187 |
Họ tên:
Hồ Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/05/1986 Thẻ căn cước: 056******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 170188 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiệp
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 079******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170189 |
Họ tên:
Trương Tứ Hải
Ngày sinh: 17/08/1983 CMND: 221***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 170190 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/06/1984 CMND: 212***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 170191 |
Họ tên:
Vũ Anh Khoa
Ngày sinh: 08/09/1977 CMND: 023***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170192 |
Họ tên:
Lý Quang Minh
Ngày sinh: 27/10/1978 CMND: 312***614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170193 |
Họ tên:
Phạm Đình Hoàng Khánh
Ngày sinh: 07/08/1982 CMND: 025***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 170194 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 04/03/1977 CMND: 201***939 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170195 |
Họ tên:
Trịnh Minh Trung
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 045******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170196 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 21/12/1976 CMND: 025***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170197 |
Họ tên:
Trần Bảo Nguyên
Ngày sinh: 17/09/1978 CMND: 025***305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 170198 |
Họ tên:
Tạ Minh Tân
Ngày sinh: 27/07/1979 CMND: 025***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170199 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh
Ngày sinh: 20/04/1981 CMND: 381***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 170200 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiến
Ngày sinh: 05/12/1970 Thẻ căn cước: 040******166 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
