Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 17001 |
Họ tên:
Mai Duy Tân
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 031******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17002 |
Họ tên:
Phạm Văn Phú
Ngày sinh: 29/11/1966 Thẻ căn cước: 031******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 17003 |
Họ tên:
Bùi Thị Cẩm Chi
Ngày sinh: 16/01/1989 Thẻ căn cước: 031******073 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 17004 |
Họ tên:
Bùi Đức Tiến
Ngày sinh: 31/01/1999 Thẻ căn cước: 001******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 17005 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/05/1997 Thẻ căn cước: 034******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 17006 |
Họ tên:
ĐẶNG TUẤN ANH
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện Công nghiệp và Dân dụng. |
|
||||||||||||
| 17007 |
Họ tên:
PHAN VĂN TÂM
Ngày sinh: 25/07/1974 Thẻ căn cước: 002******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 17008 |
Họ tên:
Hà Văn Thái
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 024******045 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 17009 |
Họ tên:
Dương Văn Công
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 024******120 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17010 |
Họ tên:
Phan Mạnh Dương
Ngày sinh: 17/08/1992 Thẻ căn cước: 040******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 17011 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 19/08/1990 Thẻ căn cước: 040******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 17012 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 22/04/1992 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 17013 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Lê
Ngày sinh: 18/08/1979 Thẻ căn cước: 040******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 17014 |
Họ tên:
Cao Thị Nguyệt
Ngày sinh: 05/11/1991 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 17015 |
Họ tên:
ĐẶNG QUỐC TÂY
Ngày sinh: 18/05/1997 Thẻ căn cước: 049******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 17016 |
Họ tên:
PHAN THỊ THANH TÂM
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 068******621 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 17017 |
Họ tên:
PHAN MINH TÂN
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 068******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17018 |
Họ tên:
TRẦN VĂN BÌNH
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 042******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 17019 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ DANH
Ngày sinh: 01/10/1968 Thẻ căn cước: 056******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17020 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 01/09/1997 Thẻ căn cước: 068******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
