Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 170021 |
Họ tên:
Lý Trung Hòa
Ngày sinh: 18/07/1978 CMND: 351***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 170022 |
Họ tên:
Đoàn Tất Hiệp
Ngày sinh: 13/01/1976 CMND: 111***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 170023 |
Họ tên:
Phạm Minh Giang
Ngày sinh: 25/09/1976 CMND: 025***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 170024 |
Họ tên:
Lương Thị Hải Vân
Ngày sinh: 26/01/1970 Thẻ căn cước: 001******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải biển |
|
||||||||||||
| 170025 |
Họ tên:
Trần Linh Chi
Ngày sinh: 25/06/1976 CMND: 011***951 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 170026 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Hảo
Ngày sinh: 21/12/1971 CMND: 273***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải biển |
|
||||||||||||
| 170027 |
Họ tên:
Bùi Việt Khoa
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 077******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa và công nghệ thông tin ứng dụng |
|
||||||||||||
| 170028 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/06/1986 Hộ chiếu: B72**340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170029 |
Họ tên:
Bành Văn Anh
Ngày sinh: 18/01/1983 CMND: 211***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170030 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/11/1981 CMND: 280***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 170031 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 11/07/1979 CMND: 023***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 170032 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phát
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 280***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170033 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo Gia
Ngày sinh: 24/12/1981 CMND: 025***542 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 170034 |
Họ tên:
Trần Lê Duy
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 054******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 170035 |
Họ tên:
Trịnh Nữ Như Ái
Ngày sinh: 22/02/1986 CMND: 212***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 170036 |
Họ tên:
Hồ Nhật Tân
Ngày sinh: 20/11/1970 CMND: 025***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 170037 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 03/08/1972 CMND: 022***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 170038 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 12/08/1977 CMND: 022***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 170039 |
Họ tên:
Huỳnh Đình Hải
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 025***491 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 170040 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 11/03/1976 CMND: 023***240 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc |
|
