Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169981 |
Họ tên:
Dương Văn Công
Ngày sinh: 29/04/1978 CMND: 216***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169982 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hiển
Ngày sinh: 11/11/1984 CMND: 221***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 169983 |
Họ tên:
Đặng Hòa Dũng
Ngày sinh: 02/09/1975 CMND: 024***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 169984 |
Họ tên:
Trần Văn Hân
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 364***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169985 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phú
Ngày sinh: 16/10/1976 CMND: 385***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 169986 |
Họ tên:
Hồ Xuân Hoàng
Ngày sinh: 30/06/1988 CMND: 241***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169987 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 087******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 169988 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Tài Nhân
Ngày sinh: 28/04/1988 CMND: 197***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 169989 |
Họ tên:
Thân Ngọc Quý
Ngày sinh: 01/08/1975 CMND: 280***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 169990 |
Họ tên:
Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 044******433 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169991 |
Họ tên:
Đặng Phước Hoàng Oanh
Ngày sinh: 25/03/1983 CMND: 023***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169992 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 25/02/1968 CMND: 310***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 169993 |
Họ tên:
Trần Chí Cường
Ngày sinh: 27/04/1981 CMND: 321***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công chánh |
|
||||||||||||
| 169994 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 08/10/1987 CMND: 194***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169995 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Trường An
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 066******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169996 |
Họ tên:
Trần Minh Khoa
Ngày sinh: 13/04/1980 CMND: 025***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất Công trình, Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 169997 |
Họ tên:
Bùi Nam Đồng
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 037******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 169998 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Hưng
Ngày sinh: 30/05/1979 CMND: 212***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 169999 |
Họ tên:
Bùi Anh Đức
Ngày sinh: 30/09/1979 CMND: 025***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 170000 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 08/02/1985 CMND: 025***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường - ngành Kỹ thuật Môi trường |
|
