Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16981 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 087******300 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 16982 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 087******253 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng,công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 16983 |
Họ tên:
Thái Thanh Duy
Ngày sinh: 28/11/1999 Thẻ căn cước: 087******094 Trình độ chuyên môn: Đại học-Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16984 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Thanh
Ngày sinh: 08/07/1979 Thẻ căn cước: 037******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 16985 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cường
Ngày sinh: 08/12/1977 Thẻ căn cước: 036******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16986 |
Họ tên:
Vũ Đình Quê
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 030******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16987 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Sơn
Ngày sinh: 16/10/1999 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 16988 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thịnh
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 031******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16989 |
Họ tên:
Vương Văn Dũng
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 030******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16990 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Long
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 022******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16991 |
Họ tên:
Vũ Trần Thái
Ngày sinh: 31/10/1994 Thẻ căn cước: 022******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16992 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 022******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 16993 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 18/07/1972 Thẻ căn cước: 031******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 16994 |
Họ tên:
Trần Quốc Quân
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 031******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 16995 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 031******171 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ; Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 16996 |
Họ tên:
Đào Văn Khoa
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 031******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16997 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 031******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16998 |
Họ tên:
Hà Triệu Tuấn
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 017******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 16999 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 27/01/1986 Thẻ căn cước: 022******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17000 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tuấn
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 064******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
