Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1681 |
Họ tên:
Cao Văn Khoa
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 034******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 1682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 18/08/2000 Thẻ căn cước: 027******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1683 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 034******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1684 |
Họ tên:
Phạm Đức Luận
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 038******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1685 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 042******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1686 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 019******418 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1687 |
Họ tên:
Đinh Tiến Tới
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 017******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 1688 |
Họ tên:
Trần Hoàng Long
Ngày sinh: 04/11/1998 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1689 |
Họ tên:
Vũ Quyết Thắng
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 036******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 1690 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khánh
Ngày sinh: 07/09/1994 Thẻ căn cước: 036******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1691 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lựu
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 035******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1692 |
Họ tên:
Cao Tiến Điệp
Ngày sinh: 08/01/1998 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1693 |
Họ tên:
Vương Duy Vỹ
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 1694 |
Họ tên:
Bùi Văn Kiên
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 033******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1695 |
Họ tên:
Phạm Huy Trung
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 027******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1696 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 038******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 1697 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phụng
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1698 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 036******911 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1699 |
Họ tên:
Đinh Văn Vương
Ngày sinh: 09/09/1999 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1700 |
Họ tên:
Hoàng Hà
Ngày sinh: 26/10/1982 Thẻ căn cước: 024******179 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
