Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1681 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 02/05/1972 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1682 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 11/08/1989 Thẻ căn cước: 038******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1683 |
Họ tên:
Bùi Thị Hương
Ngày sinh: 13/02/1980 Thẻ căn cước: 034******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1684 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tâm
Ngày sinh: 04/03/1981 Thẻ căn cước: 024******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1685 |
Họ tên:
Bùi Thị Nga
Ngày sinh: 08/03/1984 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải thuỷ bộ |
|
||||||||||||
| 1686 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cúc
Ngày sinh: 17/04/1974 Thẻ căn cước: 040******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1687 |
Họ tên:
Lê Ánh Tuyết
Ngày sinh: 16/11/1974 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 1688 |
Họ tên:
Đào Thị Hương
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 034******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1689 |
Họ tên:
Lưu Việt Hà
Ngày sinh: 09/06/1977 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1690 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 18/09/1981 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1691 |
Họ tên:
Ngô Văn Khánh
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 036******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 1692 |
Họ tên:
Ngô Văn Khải
Ngày sinh: 26/12/1990 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1693 |
Họ tên:
Dương Đức Thắng
Ngày sinh: 25/07/1990 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 1694 |
Họ tên:
Hồ Xuân Nam
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế - QTDN dầu khí |
|
||||||||||||
| 1695 |
Họ tên:
Bùi Gia Linh
Ngày sinh: 01/07/1999 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1696 |
Họ tên:
Dương Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 29/01/1981 Thẻ căn cước: 017******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1697 |
Họ tên:
Lưu Văn Dũng
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1698 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 038******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 1699 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 31/07/2000 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1700 |
Họ tên:
Từ Minh Đức
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 024******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
