Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169961 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Tiến
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 031******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Từ động hóa xí nghiệp Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169962 |
Họ tên:
Đặng Bá Luật
Ngày sinh: 23/01/1988 CMND: 250***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169963 |
Họ tên:
Hà Anh Khôi
Ngày sinh: 12/09/1985 CMND: 186***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169964 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 03/10/1983 CMND: 111***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169965 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 19/07/1982 Thẻ căn cước: 091******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 169966 |
Họ tên:
Đặng Phi Vân
Ngày sinh: 27/09/1980 CMND: 026***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169967 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hòa
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 051******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169968 |
Họ tên:
Phạm Khắc Hào
Ngày sinh: 21/06/1984 CMND: 290***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - ngành Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169969 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 211***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 169970 |
Họ tên:
Trương Đình Vũ
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 225***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 169971 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 14/11/1981 CMND: 250***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169972 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Ngàn
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 211***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 169973 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 09/01/1975 CMND: 022***562 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 169974 |
Họ tên:
Cao Ngọc Đức Thuận
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 025***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169975 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lâm
Ngày sinh: 27/09/1982 CMND: 273***544 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 169976 |
Họ tên:
Phạm Kim Bảng
Ngày sinh: 03/12/1979 CMND: 026***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 169977 |
Họ tên:
Lương Văn Khoa
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 172***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 169978 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hùng
Ngày sinh: 07/11/1980 CMND: 023***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169979 |
Họ tên:
Châu Quốc Thắng
Ngày sinh: 28/10/1978 CMND: 264***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 169980 |
Họ tên:
Trần Đình Chiến
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 052******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - ngành Cơ kỹ thuật |
|
