Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169941 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Công
Ngày sinh: 11/02/1984 CMND: 221***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169942 |
Họ tên:
Phạm Cảnh Toàn
Ngày sinh: 10/09/1977 CMND: 012***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 169943 |
Họ tên:
Phan Thanh Sĩ
Ngày sinh: 03/12/1981 CMND: 025***493 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169944 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/08/1971 CMND: 022***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - ngành cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 169945 |
Họ tên:
Dương Quang Phát
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 220***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 169946 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Phượng
Ngày sinh: 03/08/1977 CMND: 023***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 169947 |
Họ tên:
Mai Hiền Lương
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 075******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 169948 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Nam
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 341***412 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 169949 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 28/12/1978 CMND: 011***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Công trình biển, Dầu khí |
|
||||||||||||
| 169950 |
Họ tên:
Mai Quốc Huân
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 201***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169951 |
Họ tên:
Lê Tuấn Dương
Ngày sinh: 12/09/1983 CMND: 225***646 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 169952 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/12/1981 CMND: 201***205 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 169953 |
Họ tên:
Trịnh Phan Anh
Ngày sinh: 17/11/1979 Thẻ căn cước: 074******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169954 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1983 CMND: 191***058 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169955 |
Họ tên:
Lê Thị Anh Thư
Ngày sinh: 03/03/1978 CMND: 273***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169956 |
Họ tên:
Bùi Đức Luân
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 034******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169957 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Minh
Ngày sinh: 25/01/1986 Thẻ căn cước: 083******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169958 |
Họ tên:
Dương Tùng Lâm
Ngày sinh: 26/08/1987 CMND: 261***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169959 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Quang Khương
Ngày sinh: 08/01/1981 CMND: 025***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169960 |
Họ tên:
Hoàng Xuất Hiện
Ngày sinh: 01/04/1972 CMND: 273***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
