Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169921 |
Họ tên:
Tạ Việt Hùng
Ngày sinh: 19/11/1980 CMND: 026***917 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 169922 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thiện
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 023***316 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169923 |
Họ tên:
Hoàng Minh Sơn
Ngày sinh: 09/03/1978 CMND: 205***092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169924 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 11/10/1980 CMND: 024***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 169925 |
Họ tên:
Đặng Phương Nam
Ngày sinh: 04/12/1983 CMND: 026***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169926 |
Họ tên:
Lại Thế Dũng
Ngày sinh: 29/06/1963 CMND: 023***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Trắc địa Công trình |
|
||||||||||||
| 169927 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 23/07/1985 CMND: 186***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 07/10/1975 CMND: 025***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169929 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 20/03/1977 CMND: 025***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169930 |
Họ tên:
Hồ Văn Duy Linh
Ngày sinh: 25/06/1975 CMND: 022***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 169931 |
Họ tên:
Lê Đình Triệu
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 025***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 169932 |
Họ tên:
Phạm Toàn Thắng
Ngày sinh: 08/08/1976 CMND: 025***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/11/1974 Thẻ căn cước: 051******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - ngành Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169934 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 03/01/1973 CMND: 022***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169935 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hữu
Ngày sinh: 27/11/1974 CMND: 281***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169936 |
Họ tên:
Trần Huy Thắng
Ngày sinh: 13/08/1985 CMND: 186***065 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169937 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 23/02/1959 CMND: 020***502 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169938 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 18/06/1969 CMND: 025***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169939 |
Họ tên:
Bùi Đức Hanh
Ngày sinh: 13/03/1968 Thẻ căn cước: _03*******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169940 |
Họ tên:
Hoàng Minh Diễn
Ngày sinh: 17/11/1963 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
