Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169841 |
Họ tên:
Trần Đình Cửu
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 201***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169842 |
Họ tên:
Lê Văn Trúc
Ngày sinh: 10/09/1985 CMND: 211***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 169843 |
Họ tên:
Thân Tuấn Bình
Ngày sinh: 04/03/1978 CMND: 271***220 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 169844 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 25/12/1978 CMND: 024***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169845 |
Họ tên:
Phạm Hồng Trung
Ngày sinh: 19/03/1982 CMND: 331***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169846 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tý
Ngày sinh: 10/07/1975 CMND: 025***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 169847 |
Họ tên:
Trần Mai Phương
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 079******206 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 169848 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Long
Ngày sinh: 22/10/1970 CMND: 022***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169849 |
Họ tên:
Hoàng Vĩnh Bằng
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 381***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169850 |
Họ tên:
Hồ Xuân Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 30/08/1981 CMND: 025***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 169851 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Thảo
Ngày sinh: 02/11/1985 Thẻ căn cước: 060******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 169852 |
Họ tên:
Mai Thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 10/08/1984 CMND: 225***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường - ngành Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 169853 |
Họ tên:
Lê Xuân Khương
Ngày sinh: 02/04/1976 Thẻ căn cước: 051******120 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 169854 |
Họ tên:
Lê Văn Cuộc
Ngày sinh: 04/07/1980 CMND: 334***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 169855 |
Họ tên:
Lê Thanh Danh
Ngày sinh: 30/08/1983 CMND: 211***868 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 169856 |
Họ tên:
Đỗ Thái Bình
Ngày sinh: 05/06/1987 CMND: 341***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169857 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thời
Ngày sinh: 20/05/1964 CMND: 210***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 169858 |
Họ tên:
Bùi Đình Hoàn
Ngày sinh: 02/09/1981 CMND: 026***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 169859 |
Họ tên:
Lưu Thế Quang
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 025***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 169860 |
Họ tên:
Trần Tuấn Tú
Ngày sinh: 20/12/1986 Thẻ căn cước: 079******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
