Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169821 |
Họ tên:
Lê Trí Thành
Ngày sinh: 22/03/1970 CMND: 270***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung Cấp Điện |
|
||||||||||||
| 169822 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hòa
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 066******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169823 |
Họ tên:
Võ Trung Quang
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 291***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 169824 |
Họ tên:
Hồ Minh Tuấn
Ngày sinh: 25/01/1970 Thẻ căn cước: 087******089 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 169825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 01/05/1971 CMND: 022***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 169826 |
Họ tên:
Lê Minh Cẩm
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 212***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169827 |
Họ tên:
Lưu Văn Tùng
Ngày sinh: 08/09/1970 CMND: 025***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung Cấp Điện |
|
||||||||||||
| 169828 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Huy
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 079******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 169829 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 20/04/1960 CMND: 023***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện tử - ngành Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 169830 |
Họ tên:
Trần Văn Tổng
Ngày sinh: 10/01/1958 CMND: 022***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 169831 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 13/01/1974 CMND: 022***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169832 |
Họ tên:
Phạm Quang Khanh
Ngày sinh: 24/07/1965 CMND: 023***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169833 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1983 CMND: 023***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi, Thủy điện, Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 169834 |
Họ tên:
Hoàng Anh Kiên Cường
Ngày sinh: 03/12/1978 CMND: 023***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 169835 |
Họ tên:
Đoàn Thị Quyên
Ngày sinh: 20/09/1978 CMND: 225***854 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 169836 |
Họ tên:
Hồ Tấn Cường
Ngày sinh: 29/03/1982 CMND: 197***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - ngành Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 169837 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 01/08/1978 CMND: 025***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 169838 |
Họ tên:
Phòng Trúc Linh
Ngày sinh: 15/12/1975 CMND: 025***524 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169839 |
Họ tên:
Vũ Văn La
Ngày sinh: 19/08/1983 CMND: 250***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169840 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 08/09/1977 CMND: 225***325 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
