Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16961 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 18/12/1995 Thẻ căn cước: 079******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 16962 |
Họ tên:
Trần Bá Bình
Ngày sinh: 30/12/1991 Thẻ căn cước: 046******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16963 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 037******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16964 |
Họ tên:
Trịnh Long Hồ
Ngày sinh: 14/09/1979 Thẻ căn cước: 056******393 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16965 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Huyền
Ngày sinh: 26/07/1999 Thẻ căn cước: 094******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 16966 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Hồng Nhân
Ngày sinh: 19/09/1998 Thẻ căn cước: 092******821 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 096******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16968 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đăng
Ngày sinh: 11/09/1996 Thẻ căn cước: 030******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16969 |
Họ tên:
Huỳnh Phú
Ngày sinh: 15/05/1999 Thẻ căn cước: 046******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hop
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 054******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16971 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 074******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16972 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Khải
Ngày sinh: 17/11/1978 Thẻ căn cước: 080******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16973 |
Họ tên:
ĐỖ TUẤN ANH
Ngày sinh: 01/07/1994 Thẻ căn cước: 074******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử (Hệ thống Điện) |
|
||||||||||||
| 16974 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung Tính
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 074******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16975 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Sa
Ngày sinh: 10/07/1984 Thẻ căn cước: 051******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện từ (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 16976 |
Họ tên:
NGUYỄN TRẦN PHÁT HUY
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 096******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16977 |
Họ tên:
TRẦN QUANG PHIL
Ngày sinh: 04/05/1996 Thẻ căn cước: 096******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16978 |
Họ tên:
VŨ VĂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 02/09/1974 Thẻ căn cước: 036******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16979 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN THÀNH
Ngày sinh: 15/08/1979 Thẻ căn cước: 095******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16980 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Quỳnh
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 042******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
