Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169741 |
Họ tên:
Võ Hoàng Khai
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 364***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thuỷ công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 169742 |
Họ tên:
Đồng Quang Dần
Ngày sinh: 29/12/1978 CMND: 363***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169743 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 04/12/1991 CMND: 363***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169744 |
Họ tên:
Lê Thanh Ký
Ngày sinh: 02/02/1988 CMND: 363***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169745 |
Họ tên:
Hồ Quốc Việt
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 092******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169746 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 09/09/1981 CMND: 363***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169747 |
Họ tên:
Trần Thị Huỳnh Trang
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 362***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169748 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sanh
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 363***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 169749 |
Họ tên:
Lê Thành Được
Ngày sinh: 13/08/1988 CMND: 363***979 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169750 |
Họ tên:
Phan Hữu Lộc
Ngày sinh: 15/06/1986 CMND: 364***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169751 |
Họ tên:
Tống Tấn Linh
Ngày sinh: 10/05/1972 CMND: 363***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng NT |
|
||||||||||||
| 169752 |
Họ tên:
Võ Văn Nghiệp
Ngày sinh: 20/12/1979 CMND: 371***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169753 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 364***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169754 |
Họ tên:
Phạm Tân Huynh
Ngày sinh: 07/04/1959 CMND: 361***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện khí hóa nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 169755 |
Họ tên:
Hứa Ngọc Kỳ
Ngày sinh: 13/04/1980 CMND: 331***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 169756 |
Họ tên:
Võ Văn Hy
Ngày sinh: 04/10/1986 CMND: 363***345 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169757 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 038******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169758 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trình
Ngày sinh: 13/08/1983 Thẻ căn cước: 042******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169759 |
Họ tên:
Lê Văn Đạo
Ngày sinh: 20/10/1970 CMND: 012***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 169760 |
Họ tên:
Trần Quang Thiện
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 013***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
