Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169721 |
Họ tên:
Trần Cẩm Tú
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 371***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 169722 |
Họ tên:
Lương Thế Hưng
Ngày sinh: 19/11/1990 CMND: 363***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169723 |
Họ tên:
Hồ Văn Thoàng
Ngày sinh: 25/12/1988 CMND: 363***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 169724 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 364***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 169725 |
Họ tên:
Hứa Quốc Bửu
Ngày sinh: 24/04/1985 CMND: 331***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169726 |
Họ tên:
Hứa Chí Tâm
Ngày sinh: 05/01/1978 CMND: 363***935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 169727 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghị
Ngày sinh: 27/06/1988 CMND: 331***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169728 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 10/11/1989 CMND: 363***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169729 |
Họ tên:
Bùi Duy Linh
Ngày sinh: 22/09/1982 CMND: 366***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 169730 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lợi
Ngày sinh: 02/01/1986 CMND: 351***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169731 |
Họ tên:
Bùi Nguyên Thịnh
Ngày sinh: 03/01/1992 CMND: 362***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169732 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Oanh
Ngày sinh: 05/05/1952 CMND: 363***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169733 |
Họ tên:
Đỗ Thành Trung
Ngày sinh: 07/03/1984 CMND: 381***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169734 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 087******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169735 |
Họ tên:
Hà Thanh Phong
Ngày sinh: 26/09/1986 CMND: 362***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng; trung cấp Cấp thoát nước và Môi trường |
|
||||||||||||
| 169736 |
Họ tên:
Lê Văn Tài
Ngày sinh: 25/08/1986 CMND: 362***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp; Cao đẳng chuyên ngành Cấp thoát nước và Môi trường |
|
||||||||||||
| 169737 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 27/02/1990 CMND: 363***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 169738 |
Họ tên:
Trần Thanh Điền
Ngày sinh: 21/08/1988 CMND: 363***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169739 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 24/04/1975 CMND: 363***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169740 |
Họ tên:
Lý Hồng Công Khanh
Ngày sinh: 30/12/1979 CMND: 363***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng công trình |
|
