Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169661 |
Họ tên:
Trần Bỉnh Quốc
Ngày sinh: 23/07/1979 CMND: 290***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169662 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Quang
Ngày sinh: 20/01/1978 CMND: 290***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 169663 |
Họ tên:
Mai Thị Thanh Phúc
Ngày sinh: 17/03/1990 CMND: 291***207 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169664 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Phong
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 280***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169665 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 04/04/1985 CMND: 290***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 169666 |
Họ tên:
Võ Trung Nhựt
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 290***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169667 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Nhị
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 072******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169668 |
Họ tên:
Đỗ Chí Nhân
Ngày sinh: 15/10/1988 CMND: 290***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN; Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước; |
|
||||||||||||
| 169669 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 02/05/1986 CMND: 290***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 169670 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 03/12/1984 CMND: 290***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông công chính (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 169671 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ Nghi
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 072******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169672 |
Họ tên:
Trần Thế Đại Nam
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 072******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169673 |
Họ tên:
Trầm Quốc Nam
Ngày sinh: 08/02/1982 CMND: 334***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169674 |
Họ tên:
Lê Công Minh
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 072******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 169675 |
Họ tên:
Trương Châu Gia Lộc
Ngày sinh: 21/02/1987 CMND: 290***183 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư; Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169676 |
Họ tên:
Cao Đinh Lộc
Ngày sinh: 25/08/1982 CMND: 290***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 169677 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Liêm
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 290***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 169678 |
Họ tên:
Trần Danh Lâm
Ngày sinh: 05/05/1989 CMND: 183***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169679 |
Họ tên:
Vương Đăng Khoa
Ngày sinh: 12/08/1981 CMND: 290***026 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169680 |
Họ tên:
Lê Hồng Khanh
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 072******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (ngành Xây dựng Cầu đường) |
|
