Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169581 |
Họ tên:
Trà Quang Trang
Ngày sinh: 01/08/1974 CMND: 025***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 169582 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1988 CMND: 273***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 169583 |
Họ tên:
Lê Kim Tùng
Ngày sinh: 28/09/1978 CMND: 220***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169584 |
Họ tên:
Ngô Viết Nam Sơn
Ngày sinh: 17/09/1962 CMND: 020***920 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 169585 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 29/08/1988 CMND: 215***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169586 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tú
Ngày sinh: 26/10/1983 CMND: 281***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169587 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thanh Kiều
Ngày sinh: 15/08/1981 CMND: 025***831 Trình độ chuyên môn: ĐH Mở Bán công TP.HCM |
|
||||||||||||
| 169588 |
Họ tên:
Trần Tường Thi
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 067******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 169589 |
Họ tên:
Trương Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 22/05/1990 CMND: 205***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 169590 |
Họ tên:
Phạm Thị Trà Mi
Ngày sinh: 22/02/1991 CMND: 331***849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169591 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Linh
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 024***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 169592 |
Họ tên:
Võ Thanh Hiền
Ngày sinh: 04/05/1985 CMND: 331***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 169593 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Đỉnh
Ngày sinh: 15/12/1983 CMND: 334***142 Trình độ chuyên môn: Cử nhân - Địa chất |
|
||||||||||||
| 169594 |
Họ tên:
Lê Đức Sỹ
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 031***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169595 |
Họ tên:
Trương Văn Hưng
Ngày sinh: 25/04/1991 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 169596 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1955 Thẻ căn cước: 022******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 169597 |
Họ tên:
Cao Tấn Duy
Ngày sinh: 02/12/1984 CMND: 212***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 169598 |
Họ tên:
Trần Quang Tỵ
Ngày sinh: 04/04/1977 CMND: 026***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169599 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Bảo
Ngày sinh: 05/06/1979 CMND: 025***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169600 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khoa
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 025***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
