Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16941 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 011******428 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 16942 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thắng
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 051******601 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16943 |
Họ tên:
Đinh Văn Hoàng Thiện
Ngày sinh: 14/01/1991 Thẻ căn cước: 051******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16944 |
Họ tên:
Thái Vĩnh Huy
Ngày sinh: 20/07/1976 Thẻ căn cước: 051******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16945 |
Họ tên:
Đặng Tú Hành
Ngày sinh: 20/02/1972 Thẻ căn cước: 049******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16946 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THƯ
Ngày sinh: 10/08/1958 Thẻ căn cước: 051******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 16947 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 27/09/1983 Thẻ căn cước: 019******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 16948 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lễ
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 006******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16949 |
Họ tên:
Ma Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 019******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16950 |
Họ tên:
Mai Ngọc Hiển
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 019******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16951 |
Họ tên:
Phạm Quang Đạt
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 034******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí (Địa Kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 16952 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thức
Ngày sinh: 12/12/1997 Thẻ căn cước: 095******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16953 |
Họ tên:
Vũ Văn Phát
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 037******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16954 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH CHỨ
Ngày sinh: 02/05/1988 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16955 |
Họ tên:
NÔNG VĂN BẰNG
Ngày sinh: 19/07/1979 Thẻ căn cước: 004******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 16956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 014******742 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16957 |
Họ tên:
Mai Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 038******173 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 16958 |
Họ tên:
Phạm Phú Lợi
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 030******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16959 |
Họ tên:
Đoàn Duy
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 075******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 16960 |
Họ tên:
Châu Vũ Nguyên Trình
Ngày sinh: 09/10/1989 Thẻ căn cước: 054******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
