Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169521 |
Họ tên:
Phan Đăng Khoa
Ngày sinh: 25/01/1988 CMND: 362***121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169522 |
Họ tên:
Phan Văn Minh Dũng
Ngày sinh: 28/09/1977 Thẻ căn cước: 068******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 169523 |
Họ tên:
Vũ Hồng Tươi
Ngày sinh: 22/07/1977 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 169524 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phương
Ngày sinh: 19/07/1973 CMND: 022***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169525 |
Họ tên:
Lê Hữu Hoài Thanh
Ngày sinh: 20/03/1987 CMND: 230***509 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật cơ khí chế tạo Kỹ sư - Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 169526 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Quang
Ngày sinh: 02/09/1970 CMND: 025***769 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 169527 |
Họ tên:
Phạm Tấn Quang
Ngày sinh: 09/11/1984 CMND: 212***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 169528 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 09/07/1987 CMND: 183***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 169529 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 19/09/1986 CMND: 215***578 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169530 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Võ
Ngày sinh: 03/06/1989 CMND: 212***306 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 169531 |
Họ tên:
Trần Xuân Lộc
Ngày sinh: 15/06/1971 Thẻ căn cước: 005******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi Thủy điện |
|
||||||||||||
| 169532 |
Họ tên:
Văng Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 05/12/1986 CMND: 321***150 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169533 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 20/12/1979 CMND: 025***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 169534 |
Họ tên:
Đinh Thăng Long
Ngày sinh: 24/09/1984 Thẻ căn cước: 079******664 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169535 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thành
Ngày sinh: 27/09/1990 CMND: 230***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169536 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nguyên
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 221***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 169537 |
Họ tên:
Trần Viết Hoàn Ân
Ngày sinh: 27/02/1985 CMND: 250***990 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169538 |
Họ tên:
Đặng Khắc Lượng
Ngày sinh: 11/03/1986 CMND: 211***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 169539 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Biên
Ngày sinh: 15/05/1980 CMND: 280***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 169540 |
Họ tên:
Võ Đình Minh
Ngày sinh: 19/05/1977 CMND: 197***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
