Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16921 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 22/01/1981 Thẻ căn cước: 034******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16922 |
Họ tên:
Nguyễn Duy
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 066******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư Thuỷ lợi; Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 16923 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 040******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16924 |
Họ tên:
Đào Duy Kha
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 052******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 16925 |
Họ tên:
Phan Đình Anh
Ngày sinh: 18/11/1996 Thẻ căn cước: 075******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16926 |
Họ tên:
Trương Thành Tạo
Ngày sinh: 15/07/1978 Thẻ căn cước: 091******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16927 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 13/03/1985 Thẻ căn cước: 034******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16928 |
Họ tên:
Phạm Trung Hoàng
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 030******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 16929 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 030******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 16930 |
Họ tên:
Đoàn Văn Huy
Ngày sinh: 11/06/1994 Thẻ căn cước: 030******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16931 |
Họ tên:
Lưu Trung Nghĩa
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 036******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 16932 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm Sương
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 060******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 16933 |
Họ tên:
LẠI HOÀNG TOÀN
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 089******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16934 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Hiếu
Ngày sinh: 28/03/1999 Thẻ căn cước: 046******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 16935 |
Họ tên:
Đỗ Viết Cuối
Ngày sinh: 30/05/1999 Thẻ căn cước: 046******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 16936 |
Họ tên:
Vũ Duy Phong
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 036******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 16937 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 29/05/1998 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 16938 |
Họ tên:
Trần Đức Thịnh
Ngày sinh: 27/03/2000 Thẻ căn cước: 036******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 16939 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 17/03/1997 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16940 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quyền Linh
Ngày sinh: 08/06/1997 Thẻ căn cước: 058******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
